arabian camel

arabian camel

An Arabian camel carries goods across a sandy desert.

Định nghĩa

Danh từ: Lạc đà một bướu (tên khoa học: Camelus dromedarius), một loài lạc đà chỉ một bướu trên lưng, sinh sống chủ yếucác sa mạc nóng của Bắc Phi Tây Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Lạc đà một bướu thích nghi tốt với cuộc sống trên sa mạc.)
  • (Ở nhiều vùng của châu Phi, lạc đà một bướu được dùng để vận chuyển lấy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dromedary": Một tên gọi khác của lạc đà một bướu, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân loại động vật.
    • The dromedary, also known as the arabian camel, can travel long distances without water. (Lạc đà một bướu, còn được gọi là lạc đàRập, có thể di chuyển quãng đường dài không cần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bactrian camel: Lạc đà hai bướu (sốngTrung Á, khác với lạc đà một bướu).
  • Camel: Tên chung cho cả lạc đà một bướu hai bướu.
Từ đồng nghĩa
  • Dromedary: Lạc đà một bướu (từ đồng nghĩa chính xác).
  • One-humped camel: Lạc đà một bướu (mô tả đặc điểm hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride a camel: Cưỡi lạc đà.
    • Tourists often ride an arabian camel during desert safaris. (Du khách thường cưỡi lạc đà một bướu trong các chuyến thám hiểm sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "The camel's hump": Bướu lạc đà (thường dùng để nói về khả năng dự trữ nước năng lượng của lạc đà).
    • The arabian camel's hump stores fat, not water, which helps it survive in harsh conditions. (Bướu của lạc đà một bướu dự trữ mỡ, không phải nước, giúp sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)